字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán錾

錾

Pinyin

zàn

Bộ thủ

金

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱斩金

Thứ tự nét

Nghĩa

錾 zan 部首 金 部首笔画 08 总笔画 16 錾

carve;chisel;gad;

錾

(1)

鐈

zàn

(2)

小凿,雕凿金石的工具 [chisel]

錾,小凿也。从金,从斩,斩亦声。--《说文》

鐫谓之錾。--《广雅·释器》

用錾揭剥高处。--宋·李诫《营造法式》

錾

(1)

鐈

zàn

(2)

雕,刻 [chisel;carve;engrave on gold or silver]

罗延庆力大无穷,使一杆錾金枪,犹如天神一般。--《说岳全传》

(3)

又如錾字;錾大理石

(4)

磨刀出锋 [grind knife]

铁棒有打錾。--《西厢记诸宫调》

錾刀

zàndāo

[engraver's burin] 雕刻家的工具,回火钢,刀身磨成斜形,头部形成尖峰,尾端装有握手柄

錾子

zànzi

[chisel] 通过凿、刻、旋、削加工材料的工具,具有短金属杆,在一端有锐刃

錾

(鐈)

zàn ㄗㄢ╝

(1)

凿金石用的工具~子。石~。

(2)

在金石上雕刻~字。~花。

郑码hepp,u933e,gbkf6c9

笔画数16,部首金,笔顺编号1521331234112431

Từ liên quan

錾刀錾口儿錾印錾凿錾子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
金釜鑒鉴銮銎銜鋈鍪鏊鎏鎣

Chữ đồng âm

Xem tất cả
暂赞鄼瓉瓒讃禶饡讚暫贊

English

chisel, engraving tool