字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鍛

鍛

Pinyin

duàn

Bộ thủ

釒

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰釒段

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鑞鑢鈔釒錳銀鎢錶鐮鎧釗釘

Chữ đồng âm

Xem tất cả
磛段断缎葮椴煅瑖锻毈簖斷

English

to temper, to refine; to forge metal