字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鎏

鎏

Pinyin

liú

Bộ thủ

金

Số nét

18画

Cấu trúc

⿱流金

Thứ tự nét

Nghĩa

鎏 liu 部首 金 部首笔画 08 总笔画 18 鎏

liú

〈名〉

(1)

成色好的金子 [fine gold]

美金谓之鎏--《集韵·尤韵》

(2)

同镏” [gold-plating]

鎏银

liúyín

[silvering] 镀银或包银的行为或过程

鎏

liú ㄌㄧㄡˊ

(1)

成色好的黄金。

(2)

同镏1”。

郑码vsnp,u938f,gbkf6cc

笔画数18,部首金,笔顺编号441415432534112431

Từ liên quan

鎏金

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
金釜鑒鉴銮銎銜鋈錾鍪鏊鎣

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹠飗刘瑬瘤骝榴浏流留旈琉

English

pure gold