字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鐇

鐇

Pinyin

lónɡ

Bộ thủ

Số nét

5画

Nghĩa

鐇 fan 部首 釒 部首笔画 03 总笔画 20 鐇

fán ㄈㄢˊ

(1)

宽刃斧。

(2)

一种形似铲的工具。

(3)

铲除。

(4)

铁椎。

(5)

化学元素钒”的旧译。

郑码ppki,u9407,gbke778

笔画数20,部首釒,笔顺编号34112431343123425121

Từ liên quan

鐇鐇鐇鐇鐇镢

Chữ đồng âm

Xem tất cả
襱昽巄爖鑨栊珑胧眬砻龙咙