字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钋

钋

Pinyin

pō

Bộ thủ

钅

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰钅卜

Thứ tự nét

Nghĩa

钋 po 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 07 钋

polonium;

钋

(1)

釙

pō

(2)

化学性质类似于碲和铋的一种放射性金属元素。它存在于沥青铀矿及其他含铀矿物中,也存在于镭-铅废渣中及废氡管内,而在核反应堆中用中子轰击铋则可以生产大量的钋 [polonium]。--元素符号po

钋

(釙)

pō ㄆㄛˉ

一种放射性金属元素,在铀矿及锡石中有微量存在。

郑码pid,u948b,gbkeec7

笔画数7,部首钅,笔顺编号3111524

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钊针钗钏钓钒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
坡岥泼颇溌攴潑頗

English

polonium