字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钎

钎

Pinyin

qiān

Bộ thủ

钅

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰钅千

Thứ tự nét

Nghĩa

钎 qian 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 08 钎

(1)

鈚

qiān

(2)

钎子 [puncheon;rock drill]。打凿孔眼的工具,常用于采掘工程

钎焊

qiānhàn

[braze] 用在接触处熔化诸如黄铜和钎焊料之类的非铁填充金属(其熔点低于基体金属的熔点)来焊接金属

钎

(鈚)

qiān ㄑㄧㄢˉ

〔~子〕一头尖的长钢棍,多用来在岩石上打洞。

郑码pme,u948e,gbkc7a5

笔画数8,部首钅,笔顺编号31115312

Từ liên quan

打钎炮钎钎焊钎子铁钎

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
奷坲攐杄沠魊孅杴藖攓攑櫏

English

awl; a tool for boring holes