字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钔

钔

Pinyin

mén

Bộ thủ

钅

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰钅门

Thứ tự nét

Nghĩa

钔 men 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 08 钔

mendelevium;mendelevium(md);

钔

(1)

鍆

mén

(2)

一种人造(如用高能α粒子轰击锿)放射性元素 [mendelevium]--元素符号md

钔

(鍆)

mén ㄇㄣˊ

一种人造的放射性元素。

郑码ptl,u9494,gbkeecd

笔画数8,部首钅,笔顺编号31115425

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
閥门扪玣菛虋们亹捫門

English

mendelevium