字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铂

铂

Pinyin

bó

Bộ thủ

钅

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰钅白

Thứ tự nét

Nghĩa

铂 bo 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 10 铂

platinum;

铂

(1)

鉱

bó

(2)

一种银白色的贵金属元素,化学性质稳定,用于耐腐蚀的化学仪器等。通称白金” [platinum]--元素符号pt

铂

(鉱)

bó ㄅㄛˊ

一种金属元素,可制坩锅、蒸发皿,亦是化学上常用的催化剂。铂和铱的合金是制造自来水笔笔尖的材料。

郑码pnk,u94c2,gbkb2ac

笔画数10,部首钅,笔顺编号3111532511

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踣鋍犦礴欂脖豰懪簙煿牔箔

English

platinum; thin sheet metal