字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铐

铐

Pinyin

kào

Bộ thủ

钅

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰钅考

Thứ tự nét

Nghĩa

铐 kao 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 11 铐

handcuff;

铐

(1)

鋎

kào

(2)

(形声。从金,考声。本义手铐) 同本义 [handcuffs]。如镣铐(脚镣和手铐);铐子(手铐)

铐

(1)

鋎

kào

(2)

戴上手铐 [put handcuff on]。如把犯人铐起来;用手铐把他铐住

铐

(鋎)

kào ㄎㄠ╝

(1)

束缚犯人手的刑具手~。镣~。

(2)

用手铐束缚把他~起来。

郑码pbaz,u94d0,gbkeeed

笔画数11,部首钅,笔顺编号31115121315

Từ liên quan

脚镣手铐铐镣铐子手铐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
犒鲓靠鯌銬

English

shackles, manacles