字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铖

铖

Pinyin

chénɡ

Bộ thủ

钅

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰钅成

Thứ tự nét

Nghĩa

铖 cheng 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 11 铖

(1)

鋮

chéng

(2)

--人名用字

铖

(鋮)

chéng ㄔㄥˊ

古人名用字。

郑码phy,u94d6,gbkeef1

笔画数11,部首钅,笔顺编号31115135534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
丞成呈承枨诚城掁窚脭惩程

English

surname