字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铱

铱

Pinyin

yī

Bộ thủ

钅

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰钅衣

Thứ tự nét

Nghĩa

铱 yi 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 11 铱

iridium;

铱

(1)

銥

yī

(2)

银白色硬脆很重的铂族金属元素, 主要价态是三价和四价, 通常以与铂或锇的天然合金存在于铱锇矿中, 在常温下耐多种化学侵蚀, 专用于硬化铂合金, 适用于外科仪器, 电气和其他科学仪器, 宝石和金笔尖 [iridium] --元素符号 ir

铱

(銥)

yī ㄧˉ

一种金属元素,高温时可压成薄片或拉成丝。它的合金用来制坩埚和金笔笔尖等。

郑码psrh,u94f1,gbkd2bf

笔画数11,部首钅,笔顺编号31115413534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
譩郼祎弌璫黟檹咿洢猗畩衤

English

iridium