字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铼

铼

Pinyin

lái

Bộ thủ

钅

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰钅来

Thứ tự nét

Nghĩa

铼 lai 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 12 铼

rhenium;

铼

(1)

錸

lái

(2)

稀有金属元素,原子序数75,熔点3180癱,化学性质类似于锰 [rhenium]。--元素符号re

铼

(錸)

lái ㄌㄞˊ

一种金属元素,熔点3180℃,高熔点金属之一,用来制造电灯丝、人造卫星和火箭的外壳、原子反应堆的防护板等,化学上用做催化剂。

郑码pbkv,u94fc,gbkefaa

笔画数12,部首钅,笔顺编号311151431234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
俫鰀倈崃涞莱郲庲梾猍棶琜

English

rhenium