字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锎

锎

Pinyin

kāi

Bộ thủ

钅

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰钅⿵门开

Thứ tự nét

Nghĩa

锎 kai 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 12 锎

californium;californium(cf);

锎

(1)

鐦

kāi

(2)

用α粒子轰击锔-242而发现的一种放射性元素 [californium]--元素符号cf

锎

(鐦)

kāi ㄎㄞˉ

一种人造的放射性元素。

郑码ptae,u950e,gbkefb4

笔画数12,部首钅,笔顺编号311154251132

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妅开揩開

English

caesium