字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锓

锓

Pinyin

qǐn

Bộ thủ

钅

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰钅⿳彐冖又

Thứ tự nét

Nghĩa

锓 qin 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 12 锓

(1)

鋟

qǐn

(2)

刻 [carve]。如锓木(刻书版。也指刻版印书);锓板(刻书版。也作锓梓”);锓枣(刻印书籍。因古代木刻书的书板多以枣木为材料,所以称刻印之事为锓枣);锓梓(刻板印刷);锓本(刻本)。特指雕刻书板

俾臣序之,将重锓而传于世。--明·方孝孺《蜀鉴》序

锓

(鋟)

qǐn ㄑㄧㄣˇ

雕刻~版。

郑码pxwx,u9513,gbkefb7

笔画数12,部首钅,笔顺编号311155114554

Từ liên quan

模锓锓板锓版锓本锓画锓木锓枣锓梓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
赾寑寝坅笉寢

English

to carve