字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán锔

锔

Pinyin

jū / jú

Bộ thủ

钅

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰钅局

Thứ tự nét

Nghĩa

锔 jv 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 12 锔

curium;

锔1

(1)

鋦

jū

(2)

锔子 [cramp],通常为铁制的,两端弯成鸠尾形用以将块状物(如石块或木块)固定在一起的器物

锔

(1)

鋦

jū

(2)

用锔子修理 [mend crockery with cramp]。如锔碗

另见jú

锔碗儿的

jūwǎnrde

[professional mender with cramp] 以锔陶瓷器为业的人

锔1

(鋦)

jū ㄐㄩˉ

(1)

用铜铁等制成的两头有钩可以连合器物裂缝的东西,称锔子”

(2)

用锔子连合破裂的器物~碗。~锅。~缸。

郑码pxyj,u9514,gbkefb8

笔画数12,部首钅,笔顺编号311155135251

Từ liên quan

锔碗匠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

English

curium