字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锖

锖

Pinyin

qiānɡ

Bộ thủ

钅

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰钅青

Thứ tự nét

Nghĩa

锖 qiang 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 13 锖

(1)

錆

qiāng

(2)

精 [fine]

锖,精也。--《龙龛手鉴》

锖色

qiāngsè

[tarnish] 由于蚀变作用矿物表面的改变了的颜色或光泽,含铜矿物的特征

锖

(錆)

qiāng ㄑㄧㄤˉ

〔~色〕矿物表面受氧化作用形成的有各种颜色的薄膜。

郑码pcq,u9516,gbkefba

笔画数13,部首钅,笔顺编号3111511212511

Từ liên quan

锖色

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
玱羌戕斨枪猐锵嗴獇腔溬蜣

English

the color of a mineral