字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锸

锸

Pinyin

chā

Bộ thủ

钅

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰钅臿

Thứ tự nét

Nghĩa

锸 cha 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 14 锸

(1)

鍤

chā

(2)

(形声。从金,臿(chā)声。本义长针。类似现在的行针)

(3)

同本义 [needles]

锸,郭衣针也。--《说文》。段注此云郭衣,皆谓恢廓张衣于版,以针密签其周,使伸直。是曰郭衣,其针曰锸。锸之言深入也。”

(4)

铁锹,掘土的工具 [spade]

父子兄弟负笼荷锸。--《汉书·王莽传上》

锸

(鍤)

chā ㄔㄚˉ

(1)

铁锹,掘土的工具。

(2)

做衣服时插在四周的针,把衣服张平。

郑码pmnb,u9538,gbkefca

笔画数14,部首钅,笔顺编号31115312321511

Từ liên quan

锸工畚锸刘伶锸霜锸锹锸玉锸鉯锸云锸雨杵筑锸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
臿偛嗏插銟艖疀

English

spade, shovel; marking pin