字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锼

锼

Pinyin

sōu

Bộ thủ

钅

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰钅叟

Thứ tự nét

Nghĩa

锼 sou 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 14 锼

(1)

鎪

sōu

(2)

镂刻 [carve;engrave]

锼镂离洒,绛唇错难。--《文选·汉·王褒·洞箫賦》

(3)

又如锼镂(雕刻);锼刻(雕刻。比喻刻意修饰文詞);锼剔(剔除)

(4)

蚀,侵削 [erode]

攒虫锼古柳,蟑子鴔高邃。--唐 李賠《昌谷詩王月二十七日作》

(5)

又如锼啮(侵蚀)

锼

(1)

鎪

sōu

(2)

铁锈[rust]

锼,铁蚀也。--《洪武正韵》

锼

(鎪)

sōu ㄙㄡˉ

用钢丝锯挖刻木头或塑料等把这块板上的花纹~出来。

郑码pnxs,u953c,gbkefcb

笔画数14,部首钅,笔顺编号31115321511254

Từ liên quan

虫锼锼閗锼刻锼镂锼啮锼剔

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
廲叜嗖廀搜溲馊飕艘螋醙凁

English

to carve