字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
镈
镈
Pinyin
bó
Bộ thủ
钅
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰钅尃
Thứ tự nét
Nghĩa
古代乐器,大钟。
古代锄一类的农具。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
钅
钆
铓
钇
钉
钌
钋
钊
针
钗
钏
钓
Chữ đồng âm
Xem tất cả
踣
鋍
犦
礴
欂
脖
豰
懪
簙
煿
牔
箔
English
large bell; hoe, spade