字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镡

镡

Pinyin

tán

Bộ thủ

钅

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰钅覃

Thứ tự nét

Nghĩa

镡 chan、xin 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 17 镡1

(1)

鐔

xín

(2)

剑柄与剑身连接处两旁突出的部分 [sword nose]。亦称剑鼻”、剑口”、剑首”、剑环”等

天子之剑,以…周宋为镡。--《庄子》

(3)

古代兵器名,形似剑而小 [name of a weapon]

延寿又取官铜物,候月蚀铸作刀、剑、钩、镡。--《汉书》

(4)

姓

另见chán;tán

镡1

(鐔)

xín ㄒㄧㄣˊ

(1)

宝剑的剑鼻,剑柄和剑身连接处的两旁突出部分。亦称剑口”、剑环”。

(2)

古代兵器,似剑而狭小。

郑码pfke,u9561,gbkefe2

笔画数17,部首钅,笔顺编号31115125221251112

Từ liên quan

蛟镡星镡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
醰顃坛昙谈郯婒鷤痰锬谭墰

English

dagger, dirk, short-sword