字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镧

镧

Pinyin

lán

Bộ thủ

钅

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰钅阑

Thứ tự nét

Nghĩa

镧 lan 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 17 镧

lanthanum;

镧

(1)

鑭

lán

(2)

一种银白色的柔软而有展性的三价金属元素,在潮湿空气中迅速失去光泽,生成无色化合物,它存在于稀土矿中,通常把它归在稀土族内,是混合稀土的一种主要成分 [lanthanum]--元素符号la

镧

(鑭)

lán ㄌㄢˊ

一种金属元素,属稀土金属,可制合金,亦可做催化剂。

郑码ptfl,u9567,gbkefe7

笔画数17,部首钅,笔顺编号31115425125341234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
繿韊兰岚拦栏婪葻阑蓝幱灆

English

lanthanum