字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
開
開
Pinyin
kāi
Bộ thủ
門
Số nét
12画
Cấu trúc
⿵門开
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
門
閥
閂
閤
闉
閃
閡
閉
閏
閎
閘
閣
Chữ đồng âm
Xem tất cả
妅
锎
开
揩
English
to open; to start, to initiate, to begin