字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán閎

閎

Pinyin

huánɡ

Bộ thủ

門

Số nét

13画

Cấu trúc

⿵門厷

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“閎”有关的包含有“閎”字的成语 查找以“閎”打头的成语接龙

Từ liên quan

轰閎铿閎槍閎球閎仪閎仪閎氅仪閎斧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
門閥閂閤闉閃閡閉閏開閘閣

Chữ đồng âm

Xem tất cả
崲徨惶湟葟遑煌瑝墴潢獚璜

English

barrier, gate; vast, wide; to expand