字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
閡
閡
Pinyin
mà
Bộ thủ
門
Số nét
11画
Cấu trúc
⿵門亥
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“閡”有关的包含有“閡”字的成语 查找以“閡”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
門
閥
閂
閤
闉
閃
閉
閏
開
閎
閘
閣
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鬹
祃
杩
骂
嘜
罵
English
separated, blocked; to prevent, to block