字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán闩

闩

Pinyin

shuān

Bộ thủ

门

Số nét

4画

Cấu trúc

⿵门一

Thứ tự nét

Nghĩa

闩 shuan 部首 门 部首笔画 03 总笔画 04 闩

crossbar;crosspiece;

闩

(1)

関、

shuān

(2)

(指事。从门,一”象门闩形。本义门上的横插) 同本义 [bolt;latch]

闩,门横关也。--范成大《桂海虞衡志·杂志》

(3)

又如上闩;门闩

闩

(1)

関

shuān

(2)

插上门闩 [fasten with a bolt]。如闩上门

闩紧

shuānjǐn

[bar] 用门闩闩牢

闩紧大门

闩

(関)

shuān ㄕㄨㄢˉ

(1)

横插在门后使门推不开的棍子。

(2)

用闩插上门把门~上。

郑码tla,u95e9,gbke3c5

笔画数4,部首门,笔顺编号4251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
门闪闭闯问闳间闶闷闵闰闱

Chữ đồng âm

Xem tất cả
拴栓閂

English

bolt, latch, crossbar