字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán阚

阚

Pinyin

kàn

Bộ thủ

门

Số nét

14画

Cấu trúc

⿵门敢

Thứ tự nét

Nghĩa

阚 kan 部首 门 部首笔画 03 总笔画 14 阚1

(1)

阹

kàn

(2)

望 [look over]

阚,望也。从门,敢声。望或倚门倚闾,故从门。字亦作瞰,作矙。--《说文》

阚,视也。--《广雅》

俯阚海湄。--嵇康《琴赋》

(3)

又如俯阚(俯览,向下看)

(4)

探望,看望 [visit]

禹于是疏河决江,十年未阚其家。--《尸子·君治》

阚

(1)

阹

kàn

(2)

古地名 [kan village]。在今山东省汶上县

(3)

姓

另见hǎn

阚1

(阹)

kàn ㄎㄢ╝

(1)

望。

(2)

姓。

郑码tlcm,u961a,gbke3db

笔画数14,部首门,笔顺编号42551221113134

Từ liên quan

阚喝阚吼阚阚阚阚阚虓阚月斗阚窥阚虓阚哮阚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
门闩闪闭闯问闳间闶闷闵闰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
崁墈瞰磡矙輱

English

to glance, to peep; to growl, to roar