字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán陲

陲

Pinyin

chuí

Bộ thủ

阝

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰阝垂

Thứ tự nét

Nghĩa

陲 chui 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 10 陲

border; frontier;

陲

chuí

(1)

(形声。从阜,垂声。假借为垂,俗用为边境字。本义边疆)

(2)

同本义 [borders]

陲,边也。--《广韵》

虔刘我边陲。--《左传·成公十三年》

连兵于边陲。--《史记·律书》

(3)

又如边陲(边境)

(4)

边缘 [edge]

独我恶水浊,凿井庭之陲。--唐·姚合《街西居三首》

陲

chuí

流传。也作垂” [hand down]

大义箸明,陲于后嗣。--李斯《泰山刻石》

陲

chuí ㄔㄨㄟˊ

边疆,国境,靠边界的地方边~。

郑码ymeb,u9672,gbkdaef

笔画数10,部首阝,笔顺编号5231212211

Từ liên quan

九陲疆陲边陲沙陲偏陲山陲天陲西陲燕陲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
垂桘捶菙棰槌锤錘

English

frontier, border