字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán陴

陴

Pinyin

pí

Bộ thủ

阝

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰阝卑

Thứ tự nét

Nghĩa

陴 pi 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 10 陴

pí

〈名〉

(1)

(形声。从阜,卑声。从阜与高下有关,与建筑有关。本义城上女墙,上有孔穴,可以窥外)

(2)

同本义 [parapet (wall)]

陴,城上女墙俾倪也。--《说文》

抚弦登陴。--南朝齐·丘迟《与陈伯之书》

守陴者皆哭。--《左传·宣公十二年》

子产授兵登陴。

(3)

假借为髀”。大腿 [hip]

有鬼投其陴。--《吕氏春秋·明理》

陴

pī ㄆㄧˉ

城上的矮墙。亦称女墙”;俗称城垛子”。

郑码yned,u9674,gbkdaf0

笔画数10,部首阝,笔顺编号5232511312

Từ liên quan

守陴陴堞陴隍陴倪陴坞女陴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蚽峛篺鵧罴膍蜱壀貔簲鼙焷

English

parapet; city wall