字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán雹

雹

Pinyin

báo

Bộ thủ

雨

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱雨包

Thứ tự nét

Nghĩa

雹 bao 部首 雨 部首笔画 08 总笔画 13 雹

hail;

雹

báo

(1)

(形声。从雨,包声。本义冰雹) 同本义 [hail]

阳之专气为雹。--《大戴礼记·曾子天圆》。注阳气在雨,温暖如汤,阴气薄之不相入,转而为雹,盖犹沸汤在闭器而沈于泉,则为冰也。”

寒水胜火,则为冰雹。--《素问·六元正纪大论》

霰雪雨雹,一时皆下。--唐·李朝威《柳毅传》

(2)

又如雹霰(冰雹夹杂雪珠而下)

雹灾

báozāi

[disaster caused by hail] 冰雹所致的自然灾害

雹子

báozi

[hail;hailstone] 冰雹的通称

雹

báo ㄅㄠˊ

空中水蒸气遇冷结成的冰粒或冰块,常在夏季随暴雨下降冰~。~子。~灾。

郑码fvry,u96f9,gbkb1a2

笔画数13,部首雨,笔顺编号1452444435515

Từ liên quan

雷雹飞雹雷霆电雹乱下风雹衔冰吐雹下风雹灾雹陨雹飞霜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
雨霡雪雩雳雯雲雷零霝雾霑

Chữ đồng âm

Xem tất cả
窇嫑铇

English

hail