字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán韪

韪

Pinyin

wěi

Bộ thủ

韦

Số nét

13画

Cấu trúc

⿺是韦

Thứ tự nét

Nghĩa

韪 wei 部首 韦 部首笔画 04 总笔画 13 韪

(1)

韙

wěi

(2)

(形声。从是,韦声。本义是;对)

(3)

同本义 [right]

韪,是也。--《说文》

犯五不韪。--《左传·隐公十一年》

君子韪之。--《左传·昭公二十年》

人韪其言。--《明史》

(4)

又如冒天下大不韪(这里的不韪”是罪”,反国家罪”的意思)

(5)

善 [good]

京室密清,罔有不韪。--《文选·东京赋》

(6)

美好 [fine]

故开元、天宝间,播兄弟七人皆擢进士第,衣冠光韪。--《新唐书》

韪

(韙)

wěi ㄨㄟˇ

是,对(惩否定词连用)冒天下之大不~。

郑码kaby,u97ea,gbke8b8

笔画数13,部首韦,笔顺编号2511121341152

Từ liên quan

大不韪不韪冒大不韪冒天下之大不韪韪德五韪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
韦韧韩韫韬

Chữ đồng âm

Xem tất cả
顀蔿韑苰鰖膸颹薳儰鍡壝鲔

English

right; proper; perpriety