字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán韫

韫

Pinyin

yùn

Bộ thủ

韦

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰韦昷

Thứ tự nét

Nghĩa

韫 yun 部首 韦 部首笔画 04 总笔画 13 韫

(1)

韞

yùn

(2)

蕴葳;包含 [conceal;hide]

韫,裹也。--《广雅》犊

韫于荆石。--《汉书·叙传上》

石韫玉而山晖。--陆机《文赋》

(3)

又如韫藏(蓄积而未显露);韫椟(隐藏其才不为世用。或指隐藏其才以待时;也指深闺中的才女);韫愚(愚笨的样子);韫椟而藏(比喻为才不为世用)

韫1

(韞)

yùn ㄩㄣ╝

收藏,蕴藏,包含~椟。~蠢(愚蠢)。石~玉而山辉。

郑码bikl,u97eb,gbke8b9

笔画数13,部首韦,笔顺编号1152251125221

韫2

(韞)

wēn ㄨㄣˉ

(1)

赤黄色;赤色。

(2)

弓袋;韣(dú)也。

郑码bikl,u97eb,gbke8b9

笔画数13,部首韦,笔顺编号1152251125221

Từ liên quan

怀韫怀珠韫玉含韫韬韫谢道韫韫藏韫蠢韫椟韫韣韫韥韫韨韫怀韫晦韫价韫藉韫匮韫箓韫奇韫丘韫素

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
韦韧韩韪韬

Chữ đồng âm

Xem tất cả
韗餫酝傊愠孕运枟郓恽韵蕴

English

to contain; to hide, to conceal