字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán餵

餵

Pinyin

bū

Bộ thủ

飠

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰飠畏

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“餵”有关的包含有“餵”字的成语 查找以“餵”打头的成语接龙

Từ liên quan

馉餵日餵吐餵餵啜餵歠餵待餵馈餵乐餵禄餵糜餵麋餵时餵食餵饲餵饀餵饷餵糟餵糟啜漓餵糟啜醨餵糟歠漓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
餬飠饃飢餾飧飨飩飪飫飭飯

Chữ đồng âm

Xem tất cả
庯逋钸晡誧鵯

English

to feed, to raise