字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
餵
餵
Pinyin
bū
Bộ thủ
飠
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰飠畏
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“餵”有关的包含有“餵”字的成语 查找以“餵”打头的成语接龙
Từ liên quan
馉餵
日餵
吐餵
餵啜
餵歠
餵待
餵馈
餵乐
餵禄
餵糜
餵麋
餵时
餵食
餵饲
餵饀
餵饷
餵糟
餵糟啜漓
餵糟啜醨
餵糟歠漓
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
餬
飠
饃
飢
餾
飧
飨
飩
飪
飫
飭
飯
Chữ đồng âm
Xem tất cả
庯
逋
钸
晡
誧
鵯
English
to feed, to raise