字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán饪

饪

Pinyin

rèn

Bộ thủ

饣

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰饣壬

Thứ tự nét

Nghĩa

饪 ren 部首 饣 部首笔画 03 总笔画 07 饪

(1)

飪、餁

rèn

(2)

(形声。从食,壬(rén)声。本义做饭做菜) 同本义 [completely boil]

饪,大熟也。--《说文》

餁,熟也。--《广雅》

烹饪也。--《易·鼎》

失饪不食。--《论语》

(3)

又如失饪(烹调失当);饪鼎(烹饪的鼎);饪熟(烹调)

饪

(飪)

rèn ㄖㄣ╝

做饭做菜烹~。

郑码oxmb,u996a,gbke2bf

笔画数7,部首饣,笔顺编号3553121

Từ liên quan

亨饪鼎饪烹饪饪鼎饪熟饪餸失饪茵饪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
饥饧饬饭饨饩饮饫饱饯饰饲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
抪胢衽刃认仞仭讱屻纫妊牣

English

cooked food; to cook until well-done