字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán馘

馘

Pinyin

ɡuó

Bộ thủ

首

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰首或

Thứ tự nét

Nghĩa

馘 guo 部首 首 部首笔画 09 总笔画 17 馘

guó

(形声。从耳,或声。本义古代战争割取敌人的左耳,用以计数报功)同本义 [cut off left ear]

馘,军战断耳也。春秋传曰以为俘馘。--《说文》

馘,获也。--《尔雅》

攸馘安安。--《诗·大雅·皇矣》

以馘馘告。--《礼记·王制》

俘二百八十人,馘百人。--《左传》

馘

guó

割下的左耳 [cut off left ear]

矫矫虎臣,在泮献馘。--《诗·鲁颂·泮水》

献馘万计。--《三国志·武帝纪》

馘

guó ㄍㄨㄛˊ

古代战争中割取敌人的左耳以计数献功俘二百五十人,~百人”。

郑码uaja,u9998,gbkd9e5

笔画数17,部首首,笔顺编号43132511112511534

Từ liên quan

扫馘禽馘讯馘屠馘献馘执馘陨馘斩馘斫馘

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
首馗

Chữ đồng âm

Xem tất cả
虢囯囶囻国圀帼掴聝

English

to cut off the left ear; to tally the enemy's dead