字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán骧

骧

Pinyin

xiānɡ

Bộ thủ

马

Số nét

20画

Cấu trúc

⿰马襄

Thứ tự nét

Nghĩa

骧 xiang 部首 马 部首笔画 03 总笔画 20 骧

(1)

骿

xiāng

(2)

腾跃;昂首奔驰 [prance;gallop]

骧,马之低卬也。从马、襄声。--《说文》

乃奋翅而腾骧。--张衡《西京赋》。注驰也。”

四骐龙骧。--左思《吴都赋》

载车奔兮马繁骧。--曹植《离友》

(3)

又如骧腾(驰骋)

(4)

仰;上举 [rise]

臣父骧眉扼腕,恨不从杨涟诸臣后。--清·彭定求《周端孝先生传》

(5)

又如骧首(抬头)

骧

(1)

骿

xiāng

(2)

后右足白的马 [horse with the right hind foot in white]

后右足白骧。--《尔雅·释畜》

(3)

泛指马 [horse]

《诗》云两服,上骧”。注云骧,马”。是也。--司马贞索隐《史记》

骧

(骿)

xiāng ㄒㄧㄤˉ

(1)

后右蹄白色的马。

(2)

马奔跑~腾。

(3)

头高昂~首。

郑码xser,u9aa7,gbke6f8

笔画数20,部首马,笔顺编号55141251251112213534

Từ liên quan

超骧凤翥龙骧骄骧蹇骧龙骧龙骧赤龙骧虎视龙骧虎啸龙骧虎踤龙骧蠖屈龙骧将军骞骧腾骧骧首骧腾云骧云起龙骧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
马驭驰驮驯驳驴驱骀驸驾驹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鄊蘻勷廂湘缃葙箱膷襄忀麘

English

to gallop about with the head uplifted