字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán髅

髅

Pinyin

lóu

Bộ thủ

骨

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰骨娄

Thứ tự nét

Nghĩa

髅 lou 部首 骨 部首笔画 09 总笔画 18 髅

(1)

髏

lóu

(2)

死人头骨。亦泛指骸骨 [skull(of a dead person)]。如骷髅(没有皮肉毛发的尸首或头骨)

髅

(髏)

lóu ㄌㄡˊ

〔髑~〕见髑”。

〔骷~〕见骷”。

郑码lwuz,u9ac5,gbkf7c3

笔画数18,部首骨,笔顺编号255452511431234531

Từ liên quan

粉骷髅骷髅枯髅撒髅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
骨髒髕體髖骱骰骶骷骯骼骸

Chữ đồng âm

Xem tất cả
韛艛謱熡耧蝼娄蒌楼屚膢廼

English

skull, skeleton