字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
髒
髒
Pinyin
qīn
Bộ thủ
骨
Số nét
9画
Cấu trúc
⿰骨葬
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“髒”有关的包含有“髒”字的成语 查找以“髒”打头的成语接龙
Từ liên quan
驰髒
髒寻
髒淫
髒髒
髒髒
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
骨
髕
體
髖
骱
骰
骶
骷
骯
骼
骸
骺
Chữ đồng âm
Xem tất cả
侵
钦
衾
媇
嵚
顉
鮼
欽
親
English
organs, viscera; dirty, filthy