字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán髫

髫

Pinyin

tiáo

Bộ thủ

髟

Số nét

15画

Cấu trúc

⿱髟召

Thứ tự nét

Nghĩa

髫 tiao 部首 髟 部首笔画 10 总笔画 15 髫

tiáo

〈名〉

(1)

(形声。从髟,召声,髟(biāo)头发下垂的样子。本义小孩的下垂头发) 古时候小孩前额下垂的头发,引伸以指童年 [hanging hair at front of child's head]

黄发垂髫,并怡然自乐。--陶潜《桃花源记》

(2)

又如髫稚(幼童;幼稚);髫草(指小儿,幼童);髫儿(幼童,小孩);髫岁(幼年,童年);髫发(小儿垂发。引申为童年之称);髫齿(幼年,童年);髫龀(幼年);髫辫(指童年)

髫龄

tiáolíng

[childhood] 童年,幼年

髫年

tiáonián

[childhood] 童年,幼年

髫

tiáo ㄊㄧㄠˊ

古代小孩头上扎起来的下垂头发垂~。~年(指幼年)。~龄。~龀(指童年)。

郑码chyj,u9aeb,gbkf7d8

笔画数15,部首髟,笔顺编号121115433353251

Từ liên quan

垂髫龀髫髦髫霜髫髫辫髫龀髫齿髫初髫儿髫发髫冠髫羁髫髻髫龄髫男髫年髫女髫孺髫乷髫时

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
髟髡髦髲髯髮髻髹髭鬈鬃鬄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峠葀苉蟘条岧迢祒笤蓚蓨龆

English

bangs, children's hairstyle; youngster