字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鲌

鲌

Pinyin

bà

Bộ thủ

鱼

Số nét

13画

Nghĩa

鲌 bo 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 13 鲌

(1)

鮪

bó

(2)

白鱼 [white fish]。鱼纲鲤科。嘴斜,向上翘;腹面有肉棱,生活在淡水中。

鲌1

(鮪)

bó ㄅㄛˊ

鱼类的一属,身体延长,侧扁,为淡水经济鱼类之一。常见的有翘嘴红鲌”、短尾鲌”等。

郑码rnk,u9c8c,gbkf788

笔画数13,部首鱼,笔顺编号3525121132511

鲌2

(鮪)

bà ㄅㄚ╝

同鲅”。

郑码rnk,u9c8c,gbkf788

笔画数13,部首鱼,笔顺编号3525121132511

Từ liên quan

鲌鲜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
坝爸鲅霸灞欛壩罷