字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鳘

鳘

Pinyin

mǐn

Bộ thủ

鱼

Số nét

19画

Cấu trúc

⿱敏鱼

Thứ tự nét

Nghĩa

鳘 min 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 19 鳘

(1)

鰵

mǐn

(2)

即鮸” [slate cod croaker]

鳘,与鮸同。--《正字通》

鳘

(鰵)

mǐn ㄇㄧㄣˇ

〔~鱼〕??鱼的通称。

郑码mamr,u9cd8,gbkf7aa

笔画数19,部首鱼,笔顺编号3155414313435251211

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
憃刡愍敯潣簢闵抿泯勄闽悯

English

codfish