字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán麈

麈

Pinyin

zhǔ

Bộ thủ

鹿

Số nét

16画

Cấu trúc

⿸鹿主

Thứ tự nét

Nghĩa

麈 zhu 部首 鹿 部首笔画 11 总笔画 16 麈

zhǔ

(1)

驼麈 [elk]。即麋鹿”。俗称四不像”

翦旄麈。--《文选·左思·蜀都赋》

(2)

麈尾(用麈的尾毛做的拂尘)的省称 [elktail whisk]

抱琴不暇抚,挥麈无由停。--欧阳修《和圣俞聚蚊》

(3)

又如挥麈(挥动麈尾,以掸灰尘);麈尾(用麈的尾毛制成的拂麈)

麈

zhǔ ㄓㄨˇ

古书上指鹿一类的动物,其尾可做拂尘~尾(即拂尘”)。

郑码txsc,u9e88,gbkf7e6

笔画数16,部首鹿,笔顺编号4135221153541121

Từ liên quan

挥麈录命麈僧麈旄麈青麈犀麈蚊麈燕麈松枝麈松麈谈麈犀柄麈尾玉麈玉麈尾麈柄麈拂麈教麈论麈谈麈尾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鹿麂廌麃麇麋麓麒麗麝麟

Chữ đồng âm

Xem tất cả
羉砫渚煮詝嘱濐瞩宔拄囑矚

English

a species of deer