字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鼷

鼷

Pinyin

xī

Bộ thủ

鼠

Số nét

23画

Cấu trúc

⿰鼠奚

Thứ tự nét

Nghĩa

鼷 xi 部首 鼠 部首笔画 12 总笔画 23 鼷

xī

(1)

鼷鼠 [a small mouse],鼠类中最小的一种

唐漏若鼷穴,一墣之所能塞也。--《淮南子·人间训》

(2)

又如鼷鼬(鼷鼠与鼬鼠);鼷腹鹪枝(比喻欲望不大)

鼷

xī ㄒㄧˉ

〔~鼠〕一种小老鼠,亦称耳鼠”。一说就是小家鼠。

郑码nbzg,u9f37,gbkf7fb

笔画数23,部首鼠,笔顺编号32151154454453223554134

Từ liên quan

胆小如鼷社鼷鼷腹鹪枝鼷鼲鼷鼪鼷鼠饮河鼷穴鼷鼬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鼩鼠鼱鼢鼥鼬鼯鼴鼹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

mouse