字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán愫

愫

Pinyin

sù

Bộ thủ

忄

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰忄素

Thứ tự nét

Nghĩa

愫 su 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 13 愫

sù

诚意,真情实意 [sincere feelings]

披腹心,见情愫。--《汉书》

愫

sù ㄙㄨ╝

真实的心情,诚意情~。

郑码ucz,u612b,gbke3ba

笔画数13,部首忄,笔顺编号4421121554234

Từ liên quan

幽愫心愫衷愫中愫

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
膆遡塷鹔鱰餸夙诉肃涑珟素

English

sincere, honest, guileless