字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán邳

邳

Pinyin

pī

Bộ thủ

阝

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰丕阝

Thứ tự nét

Nghĩa

邳 pi 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 07 邳

pī

〈名〉

(1)

古国名 [pi state]

邳,奚仲之后,汤左相仲虺所封,国在鲁薛县。--《说文》

商有姺邳,盖仲虺之裔为乱者,国灭,武王复封其后于邳,为薛侯。--《左传·昭公元年》

(2)

古州名 [pi prefecture]。北周置。治所在下邳(今江苏省睢宁北)

(3)

姓

邳

pī

〈形〉

通丕”。大 [big;great]

棂栏邳张。--何晏《景福殿赋》

邳

pī ㄆㄧˉ

姓。

郑码giay,u90b3,gbkdafc

笔画数7,部首阝,笔顺编号1324152

Từ liên quan

钦邳邳桥邳垠邳张

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
礸礷銀秛秠耚豾銔駓髬噼錃

English

a department in the state of Lu