字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鄰
鄰
Pinyin
lín
Bộ thủ
阝
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰粦阝
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
邓
队
邗
邝
邙
阡
邛
阢
邘
阪
邦
邠
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鮟
鏻
鳞
驎
麟
邻
林
崊
晽
琳
粦
碄
English
neighbor; neighborhood