字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
隊
隊
Pinyin
duì
Bộ thủ
阝
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰阝㒸
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
邓
队
邗
邝
邙
阡
邛
阢
邘
阪
邦
邠
Chữ đồng âm
Xem tất cả
祋
队
对
兑
対
怼
陮
碓
綐
憝
薱
瀩
English
team, group, band, army unit; measure word for groups of people