字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
隕
隕
Pinyin
yǔn
Bộ thủ
阝
Số nét
12画
Cấu trúc
⿰阝員
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
邓
队
邗
邝
邙
阡
邛
阢
邘
阪
邦
邠
Chữ đồng âm
Xem tất cả
馻
齳
靊
齫
磒
允
夽
狁
陨
殒
喗
鈗
English
to slip, to fall; to drop; to die