字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
騷
騷
Pinyin
sāo
Bộ thủ
馬
Số nét
19画
Cấu trúc
⿰馬蚤
Thứ tự nét
Nghĩa
扰乱。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
騫
駐
馬
駁
馭
馮
馱
馳
馴
駑
駒
駕
Chữ đồng âm
Xem tất cả
騲
鳋
掻
搔
溞
骚
缫
English
to annoy, to bother; to disturb, to harrass