字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán仑

仑

Pinyin

lún

Bộ thủ

人

Số nét

4画

Cấu trúc

⿱人匕

Thứ tự nét

Nghĩa

仑 lun 部首 人 部首笔画 02 总笔画 04 仑

(1)

侖

lún

(2)

思 [think]

仑,思也。--《说文》

(3)

自我反省检讨 [self-examine]

浙江令人自反省者,曰肚里仑一仑。--《新方言·释言》

仑

(1)

侖、崘、崙

lún

(2)

--见昆仑”(kūnlún)

仑

(侖)

lún ㄌㄨㄣˊ

条理、伦次。

郑码odrr,u4ed1,gbkc2d8

笔画数4,部首人,笔顺编号3435

Từ liên quan

鹘仑鹘仑吞鹘仑吞枣加仑喀喇昆仑山脉康昆仑离仑库仑库仑定律骨仑浑仑昆仑昆仑舶昆仑道昆仑儿昆仑瓜昆仑黄昆仑奴昆仑丘昆仑山脉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
人仓从介今以仄令仝会企伞

Chữ đồng âm

Xem tất cả
媏磮伦囵沦轮崘崙菕棆腀鰉

English

logical reasons, logical order