字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán伢

伢

Pinyin

yá

Bộ thủ

亻

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰亻牙

Thứ tự nét

Nghĩa

伢 ya 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 06 伢

child; kid;

伢

yá

伢崽

yázǎi

[kid] [方]∶小孩儿

伢子

yázi

(1)

[方]

(2)

[child;kid]∶小孩儿

(3)

[kid]∶小孩儿

伢

yá ㄧㄚˊ

方言,小孩儿。

郑码nhi,u4f22,gbkd8f3

笔画数6,部首亻,笔顺编号321523

Từ liên quan

私伢鱼伢子细伢子小伢伢子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
痯庌牙岈芽厓枒琊笌蚜堐崖

English

child